thermos bottle
Định nghĩa
Danh từ: Bình giữ nhiệt, phích nước. "Thermos bottle" (bình giữ nhiệt) là một loại bình chân không được thiết kế để duy trì nhiệt độ của đồ uống nóng hoặc lạnh trong thời gian dài, nhờ vào lớp vỏ cách nhiệt và chân không giữa hai lớp thành bình.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy rót cà phê nóng vào bình giữ nhiệt trước khi đi làm.)
- (Tôi luôn mang theo một bình giữ nhiệt chứa nước lạnh khi đi leo núi.)
- (Bình giữ nhiệt đã giữ cho súp nóng trong hơn sáu giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thermos bottle" thường được dùng như một tên thương hiệu phổ biến (Thermos®), nhưng trong tiếng Anh hàng ngày, nó được dùng để chỉ chung bất kỳ loại bình giữ nhiệt nào.
- Có thể kết hợp với các tính từ để mô tả: (bình giữ nhiệt bằng thép không gỉ), (bình giữ nhiệt có lớp cách nhiệt).
Biến thể và từ gần giống
- Thermos (n): dạng rút gọn thông dụng của "thermos bottle".
- I need a new thermos for my tea. (Tôi cần một cái phích mới cho trà của mình.)
- Vacuum flask (n): bình chân không, thuật ngữ kỹ thuật hơn.
- Scientists use vacuum flasks to store liquid nitrogen. (Các nhà khoa học dùng bình chân không để lưu trữ nitơ lỏng.)
- Bottle (n): chai, lọ (không bao gồm chức năng cách nhiệt).
Từ đồng nghĩa
- Vacuum flask: bình chân không.
- Insulated bottle: bình cách nhiệt.
- Flask: bình nhỏ (thường dùng cho đồ uống, có thể giữ nhiệt hoặc không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fill up a thermos bottle: đổ đầy bình giữ nhiệt.
- He filled up his thermos bottle with hot chocolate before the trip. (Anh ấy đổ đầy bình giữ nhiệt bằng sô-cô-la nóng trước chuyến đi.)
- Pour from a thermos bottle: rót từ bình giữ nhiệt.
- She poured coffee from the thermos bottle into a cup. (Cô ấy rót cà phê từ bình giữ nhiệt vào cốc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "thermos bottle", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh: as reliable as a thermos bottle (đáng tin cậy như một bình giữ nhiệt, nghĩa là luôn giữ được trạng thái ổn định).